
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
17Đá chính
1.504Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
7/32Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 15 | 1.422 | 2 | 1 | 2 | 32 | 7 | 88% | 39% | 1 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 82 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 18% | 0 | 0 | 2,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.422 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/32
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/285 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/200 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 67
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 2,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/20 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 5/10 | — | 6,49 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 4/7 | — | 6,96 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 4/7 | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 2 | 2/6 | — | 6,51 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh39
- Thể lực55