
Carlos Delgado là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/93 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 5/9 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 3/3 | — | 6,86 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 3 | 9/12 | — | 6,21 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 3/6 | V | 6,18 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/76 | 2 | 10/12 | — | 7,70 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/60 | 2 | 6/7 | — | 6,37 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | — |
| 16/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/01/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | — |
| 12/08/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/07/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/08/2015 | 25 | — |
| 31/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Odisha FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2022 | CD Atlético Baleares | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Castellon | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Odisha FC | Castellon | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Castellon | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Albacete Balompié SAD | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Recreativo Huelva | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2015 | CD Leganes | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | Valencia CF Mestalla | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Orihuela CF | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Almeria B | Orihuela CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Sparta Rotterdam | Almeria B | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Almeria B | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Valladolid B | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Malaga U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực56