
Carlos Cuesta
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Carlos Cuesta là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.355Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2355Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 16 | 1.372 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 94% | 59% | 1 | 1 | 6,71 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 7 | 623 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 50% | 1 | 1 | 6,69 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 724/770 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/84 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/298 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/114 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/52 | 0 | 1/6 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 4/5 | — | 7,48 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 1/3 | — | 6,97 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vitória - BA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 1 | 3/5 | — | 7,42 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/51 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Olimpia Asuncion | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 8/11 | V | 6,28 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | @ Fluminense - RJ | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 4/6 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 18/11/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 08/10/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 3,8 triệu € |
| 03/01/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Galatasaray | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 04/02/2025 | Racing Genk | Galatasaray | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 02/07/2019 | Atletico Nacional Medellin | Racing Genk | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2016 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực51