Carlos Craviotto là thủ môn 43 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AE Prat.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 37 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 38 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 38 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 39 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 39 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UE Tona | FC Martinenc | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2024 | Free Player | UE Tona | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | AE Prat | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Sant Andreu | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2019 | Free Player | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | UE Cornella | Ontinyent CF (- 2019) | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2017 | CF Gavà | UE Cornella | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2016 | Sabadell | CF Gavà | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | CE L'Hospitalet | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | UEM Vilajuïga (-2009) | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2007 | UE Figueres | UEM Vilajuïga (-2009) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2006 | UE Castelldefels | UE Figueres ( -2007) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2003 | UE Tarrega | UE Castelldefels | Chuyển nhượng Free | — |