
Carlos Cordero
Hậu vệESP
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Carlos Cordero là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/65 | 2 | 6/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.