Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Clerc

Real Valladolid CFHậu vệESP
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Carlos Clerc là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—532900000083%70%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/140 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/34 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Clerc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs EldenseB 2-3dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 5-0dự bị00000—0———
04/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 2-213000003/312/4—6,08
27/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-3900000046/5838/11—6,45
05/09/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0900000021/2547/9V7,14
31/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 1-1900000039/4447/9—6,81
23/08/2026La Liga 2@ EibarB 0-17000008/1000/1—6,42
31/05/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-1900000037/52513/16V6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/201321300 nghìn €
22/01/201421300 nghìn €
18/07/201422500 nghìn €
22/01/201522400 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
21/02/201624500 nghìn €
14/07/201624800 nghìn €
23/01/2017241,0 triệu €
04/06/2017251,0 triệu €
31/12/2017251,0 triệu €
29/05/2018261,0 triệu €
18/02/2019261,0 triệu €
28/06/2019272,0 triệu €
19/12/2019272,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
07/10/2020282,5 triệu €
04/01/2021282,0 triệu €
18/03/2021293,0 triệu €
09/06/2021293,0 triệu €
29/12/2021292,5 triệu €
02/06/2022302,0 triệu €
06/11/2022302,0 triệu €
22/03/2023311,8 triệu €
12/06/2023311,5 triệu €
19/12/2023311,5 triệu €
23/06/2024321,2 triệu €
13/10/202432800 nghìn €
12/12/202432600 nghìn €
03/04/202533400 nghìn €
20/10/202533250 nghìn €
17/03/202634200 nghìn €
21/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Free PlayerReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/01/2025Elche CFFree PlayerTrở lại—
20/07/2022LevanteElche CFChuyển nhượng—
30/06/2019CA OsasunaLevanteChuyển nhượng—
18/08/2016RCD Espanyol de BarcelonaCA OsasunaChuyển nhượng—
29/06/2016Girona FCRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
14/07/2015RCD Espanyol de BarcelonaGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2015SabadellRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
27/01/2015RCD Espanyol de BarcelonaSabadellChuyển nhượng—
29/06/2014SabadellRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
30/01/2014RCD Espanyol BSabadellChuyển nhượng—
30/06/2011Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh80
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com