
Carlos Clerc là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 70% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/140 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/34 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 3 | 8/11 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 4 | 7/9 | V | 7,14 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 4 | 7/9 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/52 | 5 | 13/16 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/07/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Free Player | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Elche CF | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2022 | Levante | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Osasuna | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | RCD Espanyol de Barcelona | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Girona FC | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sabadell | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Sabadell | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | RCD Espanyol B | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh80
- Thể lực65