
Carlos Calzadilla
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Carlos Calzadilla là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 6 | 201 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 77% | 53% | 1 | 0 | 2,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 2,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/75 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/22 | 3 | 5/9 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 4/4 | — | 6,80 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-2 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 3-1 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/4 | — | 6,57 |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 2/6 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực39