
Carlos Cabello là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
995Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 10 | 8 | 661 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 79% | 56% | 1 | 0 | 6,57 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 334 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 42% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/238 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/119 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/43 | 0 | 3/4 | V | 5,83 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/5 | V | 6,29 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 66 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/12 | 2 | 7/11 | — | 7,74 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/5 | — | 5,62 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 5 | 6/11 | V | 6,24 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 4 | 7/11 | — | 6,77 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Botafogo - RJ | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 3/8 | — | 6,56 |