
Carlos Barrios
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Carlos Barrios là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 8 | 7 | 482 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 63% | 63% | 1 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/108 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 3/6 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 14/18 | 2 | 5/7 | — | 7,40 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/21 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/10 | 5 | 9/10 | V | 6,20 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 4 | 8/13 | — | 6,09 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 4/6 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/11/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.