
Carlos Baltazar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
650Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 568 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/169 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/83 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/20 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/10 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 9/19 | — | 6,86 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 6/8 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 5/9 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/37 | 2 | 5/13 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 74 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 14/16 | 0 | 4/8 | — | 7,99 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Celaya FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Puebla | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Leones Negros de la U. de G. | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Leones Negros de la UdeG II | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Cachorros de la UdeG (- 2017) | CD Leones Negros de la UdeG II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD Leones Negros de la UdeG II | CD Cachorros de la UdeG (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Leones Negros de la UDEG U17 | CD Leones Negros de la UdeG II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | CD Leones Negros de la UDEG U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy70
- Sức mạnh37
- Thể lực35