
Carlos Baleba là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 75% | 1 | 0 | 5,97 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 63% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/58 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 3 | 6/8 | V | 5,81 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 2 | 6/8 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 2 | 6/9 | — | 6,15 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/37 | 0 | 8/16 | — | 6,44 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/49 | 3 | 7/13 | — | 7,02 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/36 | 3 | 7/12 | — | 6,44 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 4/8 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/09/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 26/03/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 19 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 60,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 60,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 55,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 55,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 65,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Brighton Hove Albion | Manchester United | Hết hạn mượn 75.9M € | 75,9 triệu € |
| 28/08/2023 | LOSC Lille | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Brasseries du Cameroun | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực52