
Carlos Bacca là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 4 | 280 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 67% | 44% | 1 | 0 | 7,03 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,52 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | V | 6,32 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 23 | 1,1 triệu € |
| 31/12/2011 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2012 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/01/2013 | 26 | 6,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 26 | 8,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 26 | 7,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 27 | 10,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 27 | 14,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 28 | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 25,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 29 | 25,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 30 | 23,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 30 | 18,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 31 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 31 | 10,0 triệu € |
| 17/08/2018 | 31 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 32 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 33 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 34 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 34 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2021 | 35 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 35 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 36 | 850 nghìn € |
| 11/04/2023 | 36 | 600 nghìn € |
| 06/07/2023 | 36 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 37 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 38 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 14/09/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Atletico Junior Barranquilla | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Granada CF | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Villarreal CF | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | AC Milan | Villarreal CF | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Villarreal CF | AC Milan | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | AC Milan | Villarreal CF | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 02/07/2015 | Sevilla FC | AC Milan | Hết hạn mượn 33.3M € | 33,3 triệu € |
| 08/07/2013 | Club Brugge | Sevilla FC | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 31/12/2011 | Atletico Junior Barranquilla | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2008 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Atletico Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Minerven FC | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Atletico Junior Barranquilla | Minerven FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | Atletico Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Junior FC U20 | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực47