
Carlos Arrua là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Guaraní.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 7 | 3 | 272 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 82% | 51% | 3 | 0 | 6,60 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/127 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 5,92 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/18 | 1 | 2/7 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | H 1-1 | 67 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 23/29 | 1 | 4/11 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/33 | 1 | 3/7 | — | 6,78 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/26 | 0 | 1/9 | — | 6,18 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/02/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | FC Nacional Asuncion | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | FC Nacional Asuncion | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Colon de Santa Fe | FC Nacional Asuncion | Cho mượn | — |
| 03/02/2023 | FC Nacional Asuncion | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng 0.185M € | 185 nghìn € |
| 31/12/2018 | Club Nacional Asunción U23 | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực45