
Carlos Arboleda là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Tiểu sử Carlos Arboleda
Carlos Arboleda là tiền đạo người Ecuador, thi đấu cho Deportivo Cuenca, sinh ngày 24/01/1991 và 35 tuổi. Với chiều cao 173 cm, nặng 64 kg, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026, Carlos Arboleda có 29 trận ra sân với 2019 phút thi đấu và điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2017). Tại LigaPro Ecuador, cầu thủ có 25 trận và 3 kiến tạo, cùng 4 trận tại Copa Sudamericana.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
2.019Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 25 | 19 | 1.792 | 0 | 0 | 3 | 21 | 3 | 78% | 55% | 2 | 0 | 6,77 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 227 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 40% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.792 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 489/621 (78%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 48/151 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/77 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/161 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 58
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/73 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/49 | 4 | 8/11 | V | 6,21 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/26 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 24/30 | 2 | 5/9 | — | 7,68 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 1 | 3/5 | — | 7,32 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 15/18 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/37 | 2 | 7/8 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 3/11 | V | 6,35 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 5/8 | — | 6,44 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 36/44 | 2 | 5/12 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/08/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/12/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực35