
Carlos Antuna là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.190Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.001 | 0 | 0 | 1 | 17 | 3 | 77% | 59% | 2 | 0 | 6,45 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 189 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.001 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/275 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/84 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/47 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 4 | 9/10 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 2/6 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 7/11 | — | 5,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 5,91 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/28 | 2 | 5/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/18 | 5 | 8/11 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 21/29 | 1 | 5/8 | — | 7,33 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/5 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 3,2 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 6,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Tigres UANL | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Cruz Azul | Tigres UANL | Hết hạn mượn 7.21M € | 7,2 triệu € |
| 03/01/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Manchester City U21 | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 9.9M € | 9,9 triệu € |
| 30/12/2019 | Los Angeles Galaxy | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Manchester City U21 | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Groningen | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Manchester City U21 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Santos Laguna U19 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực47