Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Álvarez

Club AmericaTiền vệESP
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Carlos Álvarez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—532311027479%33%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/88 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Álvarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-2450100211/1400/2—6,73
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-3831133324/3102/4—8,34
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-124001008/900/1—6,32
28/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 4-2750021125/3204/10—6,40
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-24001002/200/1—6,01
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0dự bị00000—0———
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-3450000112/1402/4—5,86
02/05/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-5300010011/1300/3—5,37
28/04/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 0-018002119/1102/4—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201916100 nghìn €
10/02/202016100 nghìn €
07/10/202017100 nghìn €
07/01/202117150 nghìn €
18/03/202117300 nghìn €
29/06/202117300 nghìn €
12/10/202118500 nghìn €
29/12/202118500 nghìn €
28/06/202218400 nghìn €
25/09/202219400 nghìn €
28/12/202219400 nghìn €
29/06/202319400 nghìn €
19/12/202320500 nghìn €
25/03/202420800 nghìn €
23/06/2024201,2 triệu €
13/10/2024212,5 triệu €
12/12/2024212,5 triệu €
26/03/2025214,0 triệu €
23/06/2025216,0 triệu €
01/10/20252215,0 triệu €
11/12/20252215,0 triệu €
04/06/20262215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026LevanteClub AmericaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
11/08/2023Sevilla AtleticoLevanteHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2019Sevilla FC YouthSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2018Club Deportivo Altair U16Sevilla FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Sevilla FC YouthClub Deportivo Altair U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com