
Carlos Álvarez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 231 | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 79% | 33% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/88 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 83 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 24/31 | 0 | 2/4 | — | 8,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 4/10 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 5,86 |
| 02/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 5,37 |
| 28/04/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/03/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/09/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Levante | Club America | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 11/08/2023 | Sevilla Atletico | Levante | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2019 | Sevilla FC Youth | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật72
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực40