
Carlos Alberto Lucumi Gonzalez
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Carlos Alberto Lucumi Gonzalez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.174Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1174Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 13 | 1.084 | 1 | 1 | 0 | 17 | 5 | 72% | 46% | 2 | 1 | 6,36 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.084 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/159 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/109 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 26/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 7,99 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | 6,73 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | V | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alianza Fútbol Club | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Deportivo Cali | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Fortaleza F.C | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Deportivo Cali | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Always Ready | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 06/07/2024 | Deportivo Cali | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atletico Huila | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Deportivo Cali | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fortaleza F.C | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Cali | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Fortaleza F.C | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Deportivo Cali | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tigres UANL U19 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Tigres UANL U19 | Chuyển nhượng | — |