
Carlos Alberto là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
650Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 379 | 1 | 0 | 2 | 10 | 5 | 82% | 36% | 0 | 0 | 6,85 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 13% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/15 (13%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 1/5 | — | 7,97 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12/12 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 6,08 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 1/5 | — | 6,23 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 7,58 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 13/14 | 1 | 4/9 | — | 7,54 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/04/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/08/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Sport Club do Recife | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Cuiaba | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Sport Club do Recife | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Botafogo - RJ | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | RWDM Brussels | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Botafogo - RJ | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | America MG | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.932M € | 932 nghìn € |
| 30/12/2023 | Botafogo - RJ | America MG | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | America MG | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | America Mineiro U20 | America MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực44