Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Albarran

CordobaHậu vệESP
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Carlos Albarran là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—611610000075%33%004,86

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/49 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Albarran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-01000001/20———
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-2dự bị00000—0———
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-2dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-3780000016/2301/4—5,25
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1450000012/1300/1—6,26
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-324000004/401/2—5,85
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-37000002/201/3—5,95
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-36000002/501/2—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20162250 nghìn €
26/10/201622150 nghìn €
01/02/201723250 nghìn €
04/06/201723250 nghìn €
09/09/201925300 nghìn €
10/02/202026250 nghìn €
07/10/202026250 nghìn €
07/01/202126250 nghìn €
29/06/202127250 nghìn €
29/12/202127200 nghìn €
28/06/202228150 nghìn €
28/12/202228200 nghìn €
29/06/202329250 nghìn €
19/12/202329250 nghìn €
23/06/202430250 nghìn €
13/10/202430200 nghìn €
12/12/202430200 nghìn €
23/06/202531300 nghìn €
29/12/202531300 nghìn €
21/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023AlgecirasCordobaChuyển nhượng—
13/08/2022Gimnastic de TarragonaAlgecirasChuyển nhượng—
03/07/2019CF BadalonaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng Free—
14/07/2017UE LlagosteraCF BadalonaChuyển nhượng Free—
04/07/2016AE PratUE LlagosteraChuyển nhượng Free—
30/06/2014RCD Espanyol BAE PratChuyển nhượng Free—
29/06/2014Sant AndreuRCD Espanyol BCho mượn—
21/08/2013RCD Espanyol BSant AndreuChuyển nhượng—
30/06/2013Espanyol Barcelona U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2011Espanyol Barcelona U18Espanyol Barcelona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy37
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com