
Carlos Akapo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 7,20 |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/59 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/54 | 2 | 8/14 | — | 6,59 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 4/7 | V | 7,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Buriram United | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,59 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 4/7 | — | — |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/01/2015 | 21 | — |
| 14/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Free player | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Amazonas FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/02/2025 | San Jose Earthquakes | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Free player | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cadiz CF | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | SD Huesca | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valencia CF Mestalla | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | Numancia | Valencia CF Mestalla | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2013 | CF Huracán Moncada | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Elche U19 | CF Huracán Moncada | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực43