
Carlo Soldati
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Carlo Soldati là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 666 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 58% | 2 | 1 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/381 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/56 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 0/2 | Đ | 5,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 3/7 | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 2/4 | V | 6,70 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/71 | 2 | 4/7 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 2 | 5/6 | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 11/18 | V | 6,36 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 1 | 4/7 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/48 | 0 | 6/8 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.