
Carlo Pinsoglio là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 68 | 3 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/06/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 25 | 850 nghìn € |
| 12/06/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/06/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/08/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2017 | Latina Calcio U20 | Juventus | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | Juventus | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Livorno | Juventus | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Juventus | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Modena | Juventus | Cho mượn | — |
| 04/07/2014 | Juventus | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vicenza | Juventus | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2014 | Modena | Vicenza | Cho mượn | — |
| 22/07/2013 | Vicenza | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Juventus | Vicenza | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/11/2011 | Pescara | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Juventus | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FC Esperia Viareggio | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Juventus U19 | FC Esperia Viareggio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Juventus Youth | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |