Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlo Pinsoglio

JuventusThủ mônITA
36Tuổi
194Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Carlo Pinsoglio là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlo Pinsoglio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-1dự bị000—0———
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-1dự bị000—0———
02/10/2026Giao hữu CLBvs CremoneseB 0-16830014/160——6,89
20/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-0dự bị000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-0dự bị000—0———
14/09/2026Serie A@ SassuoloB 2-3dự bị000—0———
07/09/2026Serie Avs AC MilanH 1-1dự bị000—0———
30/08/2026Serie Avs ParmaT 2-0dự bị000—0———
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 850 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/200919100 nghìn €
27/12/201020150 nghìn €
22/06/201121350 nghìn €
31/12/201121500 nghìn €
14/06/201222350 nghìn €
25/12/201222600 nghìn €
04/07/201323400 nghìn €
28/01/201423700 nghìn €
14/07/201424900 nghìn €
09/02/2015241,0 triệu €
28/06/2015251,0 triệu €
27/12/201525850 nghìn €
12/06/201626500 nghìn €
18/12/201626700 nghìn €
08/06/201727800 nghìn €
28/12/201727800 nghìn €
06/06/201828500 nghìn €
19/12/201828500 nghìn €
05/06/201929500 nghìn €
11/12/201929500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
24/08/202030400 nghìn €
28/12/202030400 nghìn €
02/06/202131400 nghìn €
27/12/202131400 nghìn €
06/06/202232400 nghìn €
10/11/202232300 nghìn €
14/06/202333200 nghìn €
19/12/202333200 nghìn €
04/06/202434200 nghìn €
17/12/202434200 nghìn €
16/06/202535200 nghìn €
22/12/202535200 nghìn €
28/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2017Latina Calcio U20JuventusCho mượn—
19/07/2016JuventusLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/06/2016LivornoJuventusCho mượn—
23/07/2015JuventusLivornoChuyển nhượng—
29/06/2015ModenaJuventusCho mượn—
04/07/2014JuventusModenaChuyển nhượng—
30/06/2014VicenzaJuventusHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2014ModenaVicenzaCho mượn—
22/07/2013VicenzaModenaChuyển nhượng—
31/12/2011JuventusVicenzaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/11/2011PescaraJuventusCho mượn—
30/06/2011JuventusPescaraChuyển nhượng—
29/06/2011FC Esperia ViareggioJuventusCho mượn—
30/06/2010Juventus U19FC Esperia ViareggioChuyển nhượng—
30/06/2006Juventus YouthJuventus U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com