
Carlo Lattanzio
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Carlo Lattanzio là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin San Juan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 13 | 6 | 526 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,43 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 126 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 0% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/05/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | V | 6,38 |
| 10/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 04/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 04/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 28/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực37