
Carlo Garcia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Queretaro FC.
Tiểu sử Carlo Garcia
Carlo Garcia là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Queretaro FC và mang quốc tịch Spain. Mùa 2026-2027, cầu thủ này đã ra sân 13 trận với 1070 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,64. Trong VĐQG Mexico mùa này, cầu thủ có 11 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ Villarreal B sang Queretaro FC vào ngày 09/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1160Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 991 | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 89% | 45% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 991 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/440 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/77 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/66 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 82/88 | 1 | 3/8 | — | 7,01 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 2/5 | V | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/39 | 2 | 4/8 | — | 6,88 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/16 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/38 | 0 | 3/6 | — | 7,17 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 6 | 8/11 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 1 | 4/12 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/37 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/3 | V | 6,65 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/26 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |