
Carlo Ferrario
Tiền đạoITA
39Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carlo Ferrario là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/06/2011 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2011 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/09/2012 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/02/2013 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/06/2013 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2016 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 125 nghìn € |
| 31/01/2018 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2018 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/02/2019 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/06/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 31/01/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/02/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 26/02/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.