
Carli de Murga
Không rõPHI
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carli de Murga là không rõ 37 tuổi quốc tịch PHI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Việt Nam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2012 | 24 | 25 nghìn € |
| 17/02/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/03/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/11/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/05/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 15/10/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/08/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/02/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/05/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.