
Carles Gil là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.680Phút
12Bàn thắng
6Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
29/59Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.680 | 12 | 6 | 6 | 59 | 29 | 87% | 53% | 3 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.680 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 6
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 29/59
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 34
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 35/83
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/73
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1650/1880 (87%)
- Chuyền quyết định
- 81
- Tạt bóng chính xác
- 30/148 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/130 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/241 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 127 / 106
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 503
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 73
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 49/63 | 3 | 5/9 | — | 7,33 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 38/41 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/66 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 81/90 | 1 | 6/12 | V | 6,64 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 4 | 76/87 | 1 | 4/7 | — | 9,00 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 7/10 | — | 6,57 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/40 | 0 | 0/4 | — | 7,18 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | 61/68 | 0 | 2/9 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 4 | 2 | 5 | 77/86 | 1 | 5/8 | — | 9,00 |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 59/65 | 0 | 5/7 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/05/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/07/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 5,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 2,8 triệu € |
| 16/04/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 33 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2019 | RC Deportivo | New England Revolution | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Aston Villa | RC Deportivo | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2018 | RC Deportivo | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Aston Villa | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | Valencia CF | Aston Villa | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 30/06/2014 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Elche CF | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Valencia CF Mestalla | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Elche CF | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 06/08/2012 | Valencia CF Mestalla | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật72
- Tư duy70
- Sức mạnh33
- Thể lực52