
Carles Aleñá là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 177 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 36% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/102 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/32 | 0 | 3/8 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/4 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 2/6 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | 19 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 20 | 15,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 21 | 25,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 18,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 18,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật69
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực28