
Carlão là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Tiểu sử Carlão
Carlão là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Botafogo SP, mang quốc tịch Brazil và 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/03/2001, cao 186 cm và thuận chân phải. Mùa giải 2026, Carlão có 4 trận ra sân với 339 phút thi đấu, điểm trung bình 6,59 và 4 trận tại Serie B Brazil. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 4 | 4 | 339 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 46% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/144 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 2/11 | V | 5,76 |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 4/6 | — | 6,96 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 6/7 | — | 6,66 |
| 22/03/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/58 | 1 | 2/6 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
| 17/04/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật32
- Tư duy39
- Sức mạnh67
- Thể lực52