
Carl Winchester là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Derry City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 13 | 11 | 933 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 77% | 60% | 3 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/420 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/58 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/101 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/3 | V | 6,42 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 2 | 6/10 | — | 6,49 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/30 | 2 | 3/6 | — | 7,06 |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 3/7 | — | 5,97 |
| 25/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 7 | 10/13 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Shrewsbury Town | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sunderland | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Shrewsbury Town | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Sunderland | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | Forest Green Rovers | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cheltenham Town | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Oldham Athletic | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Oldham Athletic U18 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Linfield FC U18 | Oldham Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực45