
Carl Piergianni
Hậu vệENG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Carl Piergianni là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/41 | 3 | 11/12 | — | 7,32 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 9/13 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 1/2 | — | 7,12 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 5/6 | — | 6,60 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 0 | 4/8 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/41 | 4 | 13/19 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/23 | 2 | 7/12 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 3 | 9/12 | V | 6,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/32 | 4 | 12/14 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/31 | 0 | 9/12 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Oldham Athletic | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Salford City | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Oldham Athletic | Salford City | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Salford City | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | South Melbourne | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | — | South Melbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boston United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Corby Town | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2012 | Stockport County | Corby Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2011 | Peterborough United | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Altrincham | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Peterborough United | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Spalding United | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 30/11/2009 | Peterborough United | Spalding United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Peterborough United U18 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực56