Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carl Bjork

GIF SundsvallTiền đạoSWE
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Carl Bjork là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GIF Sundsvall.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—7643600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 436 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carl Bjork · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 2-2560000115/1615/9—6,23
23/05/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 4-2570000013/1802/4—6,02
16/05/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 1-1641021114/1534/5—7,73
08/05/2026Danish 1st Division@ HobroH 3-3610111115/1815/10—6,78
01/05/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-3830010016/2204/6—5,71
26/04/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 2-1660010014/1904/6—6,39
24/04/2026Danish 1st Division@ AalborgB 2-340001008/904/8—6,32
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 1-2290000010/1102/3V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202020150 nghìn €
24/10/202020150 nghìn €
08/06/202121200 nghìn €
16/09/202121350 nghìn €
16/12/202121600 nghìn €
19/06/202222400 nghìn €
12/09/202222300 nghìn €
21/12/202222250 nghìn €
25/06/202323200 nghìn €
07/12/202323300 nghìn €
12/06/202424300 nghìn €
19/12/202424250 nghìn €
15/06/202525250 nghìn €
17/12/202525300 nghìn €
26/05/202626300 nghìn €
17/09/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Brondby IFGIF SundsvallChuyển nhượng—
29/06/2026Boldklubben af 1893Brondby IFCho mượn—
02/02/2025Brondby IFBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
30/12/2024IFK Norrkoping FKBrondby IFCho mượn—
17/08/2023Brondby IFIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
29/01/2022IFK Norrkoping FKBrondby IFHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/12/2020Trelleborgs FFIFK Norrkoping FKCho mượn—
03/08/2020IFK Norrkoping FKTrelleborgs FFChuyển nhượng—
29/11/2019IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
25/03/2019IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—
31/12/2018IFK Norrköping U21IFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
31/12/2017IFK Norrköping U19IFK Norrköping U21Chuyển nhượng—
31/07/2016Umeå FC U19IFK Norrköping U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com