
Carl Bjork là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GIF Sundsvall.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 7 | 6 | 436 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 436 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 5/9 | — | 6,23 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/15 | 3 | 4/5 | — | 7,73 |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 3-3 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 5/10 | — | 6,78 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 4/6 | — | 5,71 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 4/6 | — | 6,39 |
| 24/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 2-3 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/8 | — | 6,32 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/3 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/09/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Brondby IF | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Boldklubben af 1893 | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Brondby IF | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | IFK Norrkoping FK | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Brondby IF | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | IFK Norrkoping FK | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | Trelleborgs FF | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | IFK Norrkoping FK | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | IF Sylvia | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 25/03/2019 | IFK Norrkoping FK | IF Sylvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IFK Norrköping U21 | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrköping U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Umeå FC U19 | IFK Norrköping U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực46