
Carina Rose Lageyre là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.781Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 20 | 1.781 | 0 | 0 | 2 | 23 | 5 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.781 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 488/606 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/151 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 51
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 4 | 4/7 | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 8 | 8/12 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/28 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/3 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/27 | 2 | 3/10 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 3 | 4/7 | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 3 | 3/5 | — | 6,38 |