
Caner Osmanpaşa là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
937Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 937 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 61% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 937 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 595/668 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/70 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/67 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 6,64 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/81 | 4 | 5/8 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/81 | 2 | 3/3 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 0 | 2/11 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 3 | 7/11 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/80 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 1 | 4/4 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 2 | 5/7 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/63 | 0 | 7/10 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 0/1 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/01/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/07/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/10/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/01/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 1,4 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/01/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/01/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 30/03/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/03/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực56