
Canberk Ozdemir là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Boluspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 52% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/127 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 2/4 | V | 6,53 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 3 | 7/12 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 3 | 3/6 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/02/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Batman Petrolspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Erzincanspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Fethiyespor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Derince Belediyespor | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Kirklarelispor | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Sakaryaspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sakaryaspor Youth | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |