
Canario là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Cornella.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | UE Porreres | Palencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | UE Cornella | UE Porreres | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Cordoba | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | CD Atlético Baleares | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | CD Toledo | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/01/2017 | CD Ebro | CD Toledo | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2016 | Sestao River Club | CD Ebro | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/07/2015 | CE L'Hospitalet | Sestao River Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/08/2014 | RCD Espanyol B | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2013 | CD Palencia Cristo Atlético | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2012 | CF Palencia (- 2013) | CD Palencia Cristo Atlético | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2008 | CF Palencia U19 (- 2013) | CF Palencia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |