Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Can Keles

Besiktas JKTiền đạoAUT
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Can Keles là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Besiktas JK.

Tiểu sử Can Keles

Can Keles là tiền đạo thi đấu cho Besiktas JK, mang quốc tịch Austria và sinh ngày 02/09/2001, hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 800 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 2,2 triệu € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được chuyển đến Besiktas JK theo hình thức cho mượn từ Kocaelispor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Can Keles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Süper Ligvs KaragumrukB 0-161002008/1215/8—5,87
04/05/2026Süper Lig@ KasimpasaH 1-1900010216/2203/8—6,25
13/04/2026Süper Lig@ GalatasarayH 1-126001105/600/4—6,99
07/04/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 0-01000002/20——6,90
18/03/2026Süper Lig@ AlanyasporB 0-511000002/301/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,4 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20181675 nghìn €
30/11/20181750 nghìn €
31/05/20191750 nghìn €
02/12/20191850 nghìn €
30/07/202018200 nghìn €
18/12/202019250 nghìn €
01/06/202119300 nghìn €
15/12/202120400 nghìn €
26/05/202220700 nghìn €
09/11/202221700 nghìn €
11/06/202321600 nghìn €
26/09/202322700 nghìn €
20/12/2023221,4 triệu €
14/03/2024221,6 triệu €
30/05/2024222,0 triệu €
03/10/2024232,2 triệu €
22/12/2024232,0 triệu €
19/03/2025232,0 triệu €
17/06/2025232,2 triệu €
30/09/2025242,0 triệu €
16/12/2025241,8 triệu €
04/03/2026241,5 triệu €
20/05/2026241,2 triệu €
29/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026KocaelisporBesiktas JKCho mượn—
12/08/2025Besiktas JKKocaelisporChuyển nhượng—
29/06/2025KasimpasaBesiktas JKCho mượn—
24/01/2025Besiktas JKKasimpasaChuyển nhượng—
21/07/2024KaragumrukBesiktas JKHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
30/06/2024Austria ViennaKaragumrukHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2024KaragumrukAustria ViennaCho mượn—
08/07/2023Austria ViennaKaragumrukChuyển nhượng—
14/01/2021Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2018Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2016AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2013SK Rapid Wien YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
30/06/20121. Wiener Neustädter SC YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
30/06/2010ESV Haidbrunn-Wacker Wiener Neustadt Jugend1. Wiener Neustädter SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com