
Can Bozdogan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/20 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 0-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/4 | — | 5,92 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 20 | 2,7 triệu € |
| 03/01/2022 | 20 | 3,1 triệu € |
| 30/03/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 21 | 4,3 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FC Utrecht | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Schalke 04 | FC Utrecht | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Utrecht | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Schalke 04 | FC Utrecht | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Besiktas JK | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Schalke 04 | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2020 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Koln U19 | Schalke 04 U19 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2018 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Jugend-Fußball-Schule Köln | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh52
- Thể lực47