Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Can Bozdogan

Caykur RizesporTiền vệGER
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Can Bozdogan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—204000100100%50%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/20 (100%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Can Bozdogan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-318000019/900/1—5,89
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2220100211/1112/3—6,51
22/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 3-2dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisievs Fortuna SittardT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Eredivisievs NAC BredaT 2-01000002/20——6,80
26/04/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 0-518000005/724/4—5,92
11/04/2026Eredivisievs SC TelstarT 4-1dự bị00000—0———
04/04/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 3-4dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 2-0dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCB 2-429000006/801/4—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,7 triệu €2022: 3,1 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/2020191,0 triệu €
15/09/2020191,5 triệu €
25/11/2020192,5 triệu €
09/02/2021192,5 triệu €
08/06/2021202,5 triệu €
11/10/2021202,7 triệu €
03/01/2022203,1 triệu €
30/03/2022204,0 triệu €
31/05/2022214,3 triệu €
10/11/2022214,0 triệu €
22/06/2023224,5 triệu €
14/12/2023225,0 triệu €
30/05/2024234,5 triệu €
16/12/2024234,5 triệu €
27/05/2025243,5 triệu €
01/12/2025242,5 triệu €
27/05/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FC UtrechtCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/06/2023Schalke 04FC UtrechtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023FC UtrechtSchalke 04Cho mượn—
25/07/2022Schalke 04FC UtrechtChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Besiktas JKSchalke 04Cho mượn—
26/08/2021Schalke 04Besiktas JKChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
30/06/2020Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
31/07/2019Koln U19Schalke 04 U19Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2018Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20171.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Jugend-Fußball-Schule Köln1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com