
Camutanga là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Tiểu sử Camutanga
Camutanga là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vitória - BA. Anh sinh ngày 27/09/1993, hiện 33 tuổi, cao 189 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 9 trận với 646 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92. Anh có 8 trận tại Serie A Brazil và 1 trận tại Copa do Nordeste. Anh được cho Vitória - BA mượn từ Remo - PA vào ngày 27/08/2025, giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất là 700 nghìn € (2021), và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 7 | 600 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 78% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa do Nordeste | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/179 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/41 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa do Nordeste · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/03/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 4/5 | — | 7,11 |
| 02/04/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 2 | 3/3 | — | 6,43 |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 3 | 8/11 | — | 6,86 |
| 20/03/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/2 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Remo - PA | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 09/04/2025 | Vitória - BA | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Nautico (PE) | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Bangu Atletico Club | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | SC Santa Rita (AL) | Bangu Atletico Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Centro Sportivo Alagoano | SC Santa Rita (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Santa Rita (AL) | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2016 | Pesqueira FC (PE) | SC Santa Rita (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Pesqueira FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Auto Esporte Clube | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy37
- Sức mạnh69
- Thể lực57