
Cammy Smith là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Peterhead.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.031Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 644 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | — | — | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 121 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,09 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,81 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Montrose | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Scottish League One | vs East Fife | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Banks o Dee | T 5-1 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 175 nghìn € |
| 08/10/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 29/11/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/11/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Morecambe | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Partick Thistle FC | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Indy Eleven | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Ayr United | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Dundee United | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Ayr United | Dundee United | Cho mượn | — |
| 21/10/2020 | Dundee United | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | Dundalk | Dundee United | Cho mượn | — |
| 02/02/2020 | Dundee United | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Saint Mirren | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aberdeen | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Saint Mirren | Aberdeen | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Aberdeen | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Dundee United | Aberdeen | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Aberdeen | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Aberdeen FC Youth | Aberdeen FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Dyce Boys Club | Aberdeen FC Youth | Chuyển nhượng | — |