
Cammy Logan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Tiểu sử Cammy Logan
Cammy Logan là hậu vệ 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Partick Thistle FC và mang quốc tịch Scotland. Cầu thủ sinh ngày 28/01/2002, cao 176 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Cammy Logan có 7 trận ra sân với 323 phút thi đấu và điểm trung bình 5,77. Tại Scottish Championship có 3 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/07/2025 từ Forfar Athletic FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 267 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,71 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 08/10/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Forfar Athletic FC | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2024 | Free player | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Queen of South | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian FC B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2023 | Queen of South | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 02/02/2023 | Heart of Midlothian FC B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Kelty Hearts | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Heart of Midlothian FC B | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Edinburgh City | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Heart of Midlothian FC B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2021 | Cove Rangers | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Heart of Midlothian FC B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U18 | Chuyển nhượng | — |