Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cammy Gill

MontroseThủ mônSCO
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cammy Gill là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
66Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—11119904300——006,93
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—443601100——006,87
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—443601200——007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,87

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cammy Gill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 1-190100—0——6,32
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 2-190300—0——6,85
10/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-590000—0——5,50
03/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedB 0-190600—0——7,90
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Kelty HeartsB 1-290300—0——6,25
19/09/2026Scottish League One@ East FifeT 2-190500—0——7,60
12/09/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-190400—0——7,10
05/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 3-090300—0——7,05
29/08/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 2-190400—0——7,10
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs ClydeT 3-090400—0——7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20192025 nghìn €
22/06/20192150 nghìn €
04/02/20202150 nghìn €
20/07/20202250 nghìn €
17/01/20212250 nghìn €
02/06/20212350 nghìn €
28/09/202123—
05/09/20222450 nghìn €
12/12/20222450 nghìn €
25/06/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023ArbroathMontroseChuyển nhượng—
30/06/2022CowdenbeathArbroathChuyển nhượng—
30/06/2021Dunfermline AthleticCowdenbeathChuyển nhượng—
30/06/2018Dunfermline Athletic FC U20 Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
06/03/2017ArbroathDunfermline Athletic FC U20 Cho mượn—
19/01/2017Dunfermline Athletic FC U20 ArbroathChuyển nhượng—
17/08/2014Dunfermline Athletic FC U17Dunfermline Athletic FC U20 Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com