Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Triana

AC OuluTiền đạoCOL
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Camilo Triana là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
148Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1061482014374%51%301,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 1,41

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/47 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Camilo Triana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-1870122122/2849/17V7,37
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-2610021213/1907/14—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —20212023
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202124100 nghìn €
31/03/20222475 nghìn €
26/06/202225100 nghìn €
06/03/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Academica CoimbraAC OuluChuyển nhượng—
08/07/2025CF Os BelenensesAcademica CoimbraChuyển nhượng—
25/07/2024Olympiakos Nicosia FCCF Os BelenensesChuyển nhượng—
03/07/2023Vitoria SetubalOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2022Casa Pia ACVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2022SC CovilhaCasa Pia ACCho mượn—
27/01/2022Casa Pia ACSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2021SU 1º DezembroCasa Pia ACChuyển nhượng—
29/06/2021Casa Pia ACSU 1º DezembroCho mượn—
31/01/2021SU 1º DezembroCasa Pia ACChuyển nhượng—
29/06/2020ACDR CoutadaSU 1º DezembroCho mượn—
31/12/2019SU 1º DezembroACDR CoutadaChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownSU 1º DezembroChuyển nhượng—
31/12/2017Once Caldas U20UnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com