
Camilo Triana là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
148Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 10 | 6 | 148 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 74% | 51% | 3 | 0 | 1,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 1,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/47 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 87 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 22/28 | 4 | 9/17 | V | 7,37 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/19 | 0 | 7/14 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Academica Coimbra | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | CF Os Belenenses | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Olympiakos Nicosia FC | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Vitoria Setubal | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Casa Pia AC | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Covilha | Casa Pia AC | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Casa Pia AC | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SU 1º Dezembro | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Casa Pia AC | SU 1º Dezembro | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | SU 1º Dezembro | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | ACDR Coutada | SU 1º Dezembro | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | SU 1º Dezembro | ACDR Coutada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | SU 1º Dezembro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Once Caldas U20 | Unknown | Chuyển nhượng | — |