
Camilo Reijers de Oliveira
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Camilo Reijers de Oliveira là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.491Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 25 | 2.131 | 0 | 0 | 0 | 18 | 2 | 85% | 56% | 8 | 0 | 6,43 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 38% | 2 | 0 | 6,30 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 4 | 3 | 272 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.131 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/18
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 886/1033 (85%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/116 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/180 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 68
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/110 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 272 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 48/55 | 1 | 3/3 | — | 7,11 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/51 | 0 | 2/5 | V | 5,72 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 3 | 6/10 | V | 6,27 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 3 | 3/8 | V | 6,42 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 4 | 6/11 | V | 6,45 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/8 | V | 6,23 |
| 03/08/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/8 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh60
- Thể lực61