
Camilo Puentes
Hậu vệENG
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Camilo Puentes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/04/2020 | 22 | — |
| 21/03/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Free player | SSD Imperia 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Rudar Prijedor | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Inter Club d'Escaldes | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | UE Santa Coloma | Inter Club d'Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sant Julia | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Fortaleza F.C | Sant Julia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Fortaleza CEIF U20 | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Millonarios U20 | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Scunthorpe United Youth | Millonarios U20 | Chuyển nhượng | — |