Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Moya

Union La CaleraTiền vệCHI
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Camilo Moya là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
23Đá chính
2.000Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—18108820005185%50%416,35
Copa de la Liga2026—865930003079%40%006,73
Chilean Cup2026—875250000087%61%104,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
423/493 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
40/60 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
18
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/78 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/278 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
32/55 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
12
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 4,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/98 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Camilo Moya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1890010060/7315/7—6,69
27/09/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaH 0-0900000142/5224/7V6,49
24/09/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaH 1-1850000144/4624/6—6,92
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-0710000020/2502/7—5,91
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-2450000023/2600/2V6,09
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2640000027/3112/4—6,31
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2900000026/2912/6—6,44
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-04500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20182075 nghìn €
21/05/201921275 nghìn €
06/12/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
09/11/202022450 nghìn €
10/03/202122750 nghìn €
10/06/202123750 nghìn €
21/10/202123600 nghìn €
27/03/202224325 nghìn €
15/06/202224300 nghìn €
14/11/202224300 nghìn €
03/04/202325300 nghìn €
19/07/202325350 nghìn €
12/12/202325350 nghìn €
28/03/202426450 nghìn €
12/06/202426500 nghìn €
11/11/202426350 nghìn €
15/04/202527450 nghìn €
29/06/202527450 nghìn €
09/12/202527400 nghìn €
07/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh47
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com