Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Mayada

Deportivo MaldonadoTiền vệURU
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Camilo Mayada là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Maldonado.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—18181.58600000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.586 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 225 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,4 triệu €2016: 2,4 triệu €2017: 2,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201019200 nghìn €
19/08/201019100 nghìn €
16/01/201120100 nghìn €
21/08/201120225 nghìn €
01/02/201221400 nghìn €
06/08/201221450 nghìn €
25/08/201322400 nghìn €
19/02/201423650 nghìn €
14/08/2014231,2 triệu €
13/07/2015241,8 triệu €
05/02/2016252,4 triệu €
07/08/2016252,4 triệu €
12/02/2017262,3 triệu €
08/10/2017261,5 triệu €
07/05/2018271,5 triệu €
17/12/2018271,8 triệu €
12/08/2019281,8 triệu €
09/01/2020291,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
26/06/2020291,8 triệu €
17/12/2020291,8 triệu €
20/04/2021301,8 triệu €
08/12/2021301,5 triệu €
13/06/2022311,2 triệu €
29/11/202231500 nghìn €
05/04/202332250 nghìn €
29/06/202332250 nghìn €
27/12/202332300 nghìn €
09/06/202433250 nghìn €
18/12/202433200 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Danubio FCDeportivo MaldonadoChuyển nhượng—
31/07/2025CA PenarolDanubio FCChuyển nhượng—
15/08/2023Club Libertad AsunciónCA PenarolChuyển nhượng—
30/06/2021Atletico San LuisClub Libertad AsunciónChuyển nhượng—
30/06/2019River PlateAtletico San LuisChuyển nhượng—
22/01/2015Danubio FCRiver PlateHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2009Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com