
Camilo Mayada là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Maldonado.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 18 | 18 | 1.586 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.586 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/08/2011 | 20 | 225 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/08/2012 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/02/2014 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/08/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/07/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/02/2016 | 25 | 2,4 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 2,4 triệu € |
| 12/02/2017 | 26 | 2,3 triệu € |
| 08/10/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Danubio FC | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | CA Penarol | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Club Libertad Asunción | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico San Luis | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | River Plate | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Danubio FC | River Plate | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2009 | Danubio U19 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực37