Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Jimenez

Club Ada JaenHậu vệPER
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Camilo Jimenez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Club Ada Jaen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—3324300000——00—
Copa de la Liga2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 243 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €20192025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201922200 nghìn €
14/02/202023200 nghìn €
08/12/202024175 nghìn €
19/05/202124250 nghìn €
21/11/202125250 nghìn €
01/06/202326250 nghìn €
14/11/202327250 nghìn €
24/06/202427225 nghìn €
23/10/202428200 nghìn €
17/06/202528200 nghìn €
12/10/202529175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC Sport RiverClub Ada JaenChuyển nhượng—
28/01/2026Deportivo LlacuabambaFC Sport RiverChuyển nhượng—
29/01/2023Sport Chavelines JuniorsDeportivo LlacuabambaChuyển nhượng—
31/01/2022Sport BoysSport Chavelines JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2020FC Carlos SteinSport BoysChuyển nhượng—
31/12/2019Carlos MannucciFC Carlos SteinChuyển nhượng—
31/01/2018Deportivo HualgayocCarlos MannucciChuyển nhượng—
31/12/2016Free PlayerDeportivo HualgayocChuyển nhượng—
31/12/2015FK ZetaFree PlayerTrở lại—
31/12/2014Universidad San Martín de Porres IIFK ZetaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
  • Kỹ thuật36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com