Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Cándido

Nacional MontevideoHậu vệURU
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Camilo Cándido là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.943Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1943Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—22171.49310000——51—
Copa Libertadores2026—332700003175%25%005,94
Copa Sudamericana2026—221800001075%46%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.493 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/121 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/64 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/10 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Camilo Cándido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-1900000027/3536/13—6,71
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-3900010121/290——5,81
27/05/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoT 1-0dự bị00000—0———
21/05/2026Copa Libertadoresvs Universitario De DeportesH 0-0900020140/5402/6—6,08
07/05/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaB 0-3900011119/2700/2—5,78
30/04/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesB 2-4900000132/4001/4—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/201621250 nghìn €
21/02/201721350 nghìn €
07/05/201822200 nghìn €
02/03/201923200 nghìn €
19/10/202025400 nghìn €
01/01/202125425 nghìn €
09/04/202125700 nghìn €
10/06/2021261,0 triệu €
09/09/2021261,0 triệu €
31/12/2021261,0 triệu €
01/06/2022271,2 triệu €
11/11/2022271,5 triệu €
09/07/2023281,5 triệu €
10/12/2023281,5 triệu €
13/06/2024291,5 triệu €
10/12/2024291,2 triệu €
19/06/2025301,2 triệu €
14/09/202530800 nghìn €
04/12/202530700 nghìn €
31/05/202630450 nghìn €
20/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com