
Camillo Tavernelli là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
430Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 340 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/136 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/41 | 1 | 6/8 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 87 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 22/26 | 0 | 2/5 | — | 8,44 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/34 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | US Casertana 1908 | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Cittadella | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Triestina | Cittadella | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Cittadella | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Novara | Cittadella | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Cittadella | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Gubbio | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Gubbio Primavera | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vivi Altotevere | Gubbio Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sansepolcro Youth | Vivi Altotevere | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật54
- Tư duy78
- Sức mạnh34
- Thể lực41